DANH SÁCH TỔ KHOA HỌC TỰ NHIÊN NĂM HỌC 2020 - 2021
05/11/2024
Chia sẻ
DANH SÁCH TỔ KHOA HỌC TỰ NHIÊN
NĂM HỌC 2020 - 2021
TT | Họ và tên | Ngày, tháng, năm sinh | Chức vụ | Năm vào ngành | Trình độ chuyên môn | Biên chế theo môn học | |||||||
Trung cấp | Cao đẳng | Đại học | |||||||||||
Biên chế | Hợp đồng | ||||||||||||
CM1 | CM2 | CM1 | CM2 | CM1 | CM2 | ||||||||
1 | Nguyễn Hữu Hùng | 11/06/1979 | PHT | 2005 | Sinh | Hóa | Sinh | Sinh | |||||
2 | Đinh Văn Khê | 14/05/1963 | TT | 1994 | Toán | KTCN | Toán | Toán | |||||
3 | Nguyễn Thị Nga | 08/09/1983 | TP | 2005 | Hóa | Sinh | Hóa | Hóa | |||||
4 | Trần Văn Quang | 01/09/1963 | GV | 1987 | Toán | KTCN | CN | ||||||
5 | Phạm Thị Phương | 10/09/1993 | GV | 2016 | KTNN | CN | |||||||
6 | Cao Văn Tập | 08/12/1978 | GV | 2009 | Toán | Tin | Toán | Toán | |||||
7 | Nguyễn Văn Vĩ | 22/06/1973 | GV | 2000 | Lý | Lý | Lý | ||||||
8 | Phùng Thị Minh | 10/11/1984 | GV | 2006 | MT | MT | |||||||
9 | Vũ Thị Thuận Hải | 02/08/1980 | GV | 2006 | TD | TD | TD | ||||||
10 | Phùng Lương Hoàng | 12/08/1982 | GV | 2009 | Tin | Tin | Tin | ||||||
11 | Đinh Mạnh Hùng | 19/06/1986 | GV | 2014 | Sinh | KTNN | Sinh | ||||||
12 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 08/05/1979 | NV | 2009 | TB | TAnh | TB | ||||||
13 | Nguyễn Đức Giang | 27/11/1994 | GV | 2019 | TD | TD | |||||||
14 | Kim Anh Tuấn | 19/06/1989 | GV | 2016 | Toán | Tin | Toán | Toán | |||||
15 | Nguyễn Thị Thơ | 17/05/1987 | GV | 2011 | Toán | Tin | Toán | ||||||
16 | Dư Thị Bình | 06/10/1989 | GV | 2010 | Toán | Tin | Toán | Toán | |||||
18 | Nguyễn Thị Bích Phương | 19/10/1994 | GV | 2017 | Toán | Toán |